PC28F128P33BF60A vs PC28F256J3F95A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F256J3F95A và PC28F128P33BF60A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F256J3F95A

+BOM

6815 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F128P33BF60A

+BOM

5240 PCS | Alliance Memory, Inc.
Gói
Mô tả IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA
Series StrataFlash™ StrataFlash™
Part Status Obsolete Discontinued at DigiKey
Base Product Number PC28F256 PC28F128
Digi Key Programmable Not Verified Not Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 256Mbit 128Mbit
Memory Organization 32M x 8, 16M x 16 8M x 16
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word, Page 95ns 60ns
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Access Time 95 ns 60 ns
Clock Frequency - 52 MHz
Mô hình so sánh : PC28F256J3F95A PC28F128P33BF60A

+BOM RFQ