PC28F256P33BFE vs PC28F00AM29EWHB TR

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F256P33BFE và PC28F00AM29EWHB TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PC28F256P33BFE

Micron Technology Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2694 PCS
Series
Memory - Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PC28F256P33BFE PC28F00AM29EWHB TR
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 256Mbit 1Gb (128M x 8, 64M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word Page - 100ns
Access Time 95 ns 100 ns
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TC) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series Axcell™ -
Base Product Number PC28F256 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 16M x 16 -
Clock Frequency 52 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 95ns -
Packaging Tray -