PC28F256P33BFE vs PC28F064M29EWBX So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F256P33BFE và PC28F064M29EWBX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LBGA-64
Mô tả
IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA
IC FLASH 64MBIT PARALLEL 64FBGA
Part Status
Obsolete
Obsolete
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
256Mbit
64Mb (8M x 8, 4M x 16)
Memory Interface
Parallel
Parallel
Write Cycle Time - Word Page
-
60ns
Access Time
95 ns
60 ns
Voltage - Supply
2.3V ~ 3.6V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TC)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
Axcell™
-
Base Product Number
PC28F256
-
Digi Key Programmable
Not Verified
-
Memory Organization
16M x 16
-
Clock Frequency
52 MHz
-
Write Cycle Time - Word, Page
95ns
-
Packaging
Tray
-