PC28F256P33TFE vs PC28F512M29EWLE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F256P33TFE và PC28F512M29EWLE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F256P33TFE

+BOM

1942 PCS | Alliance Memory, Inc.
PC28F512M29EWLE

+BOM

5040 PCS | Micron Technology Inc.
Gói LBGA-64
Mô tả IC FLASH 256MBIT CFI 64LBGA IC FLASH 512MBIT PARALLEL 64FBGA
Supplier - Micron Technology Inc.
Part Status Active Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR (MLC) FLASH - NOR
Memory Size 256Mbit 512Mb (64M x 8, 32M x 16)
Memory Interface CFI Parallel
Write Cycle Time - Word Page - 100ns
Access Time 95 ns 100 ns
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PC28F256 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 16M x 16 -
Clock Frequency 52 MHz -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : PC28F256P33TFE PC28F512M29EWLE

+BOM RFQ