PC28F512P30TFB vs PC28F00AP30EF0

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P30TFB và PC28F00AP30EF0 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PC28F512P30TFB

Alliance Memory

Lifecycle
Active
Stock
4058 PCS
Series
Memory - Memory (ICs)
Part B

PC28F00AP30EF0

Micron Technology Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6359 PCS
Package
TBGA-64
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PC28F512P30TFB PC28F00AP30EF0
Packaging LBGA-64(11x13) -
Clock Frequency 52MHz 52 MHz
Memory Size 512Mbit 1Gb (64M x 16)
Operating Temperature -40℃~+85℃ -40°C ~ 85°C (TA)
Voltage - Supply 1.7V~2V 1.7V ~ 2V
Data Retention - TDR (Year) 10 Years -
Page Programming Time (Tpp) 270us -
Program / Erase Cycles 100,000 cycles -
Standby Supply Current 70uA -
Series - Axcell™
Part Status - Discontinued at Digi-Key
Memory Type - Non-Volatile
Memory Format - FLASH
Technology - FLASH - NOR
Memory Interface - Parallel
Write Cycle Time - Word Page - 100ns
Access Time - 100 ns
Mounting Type - Surface Mount