PC28F512P30TFB
Alliance Memory
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4058 PCS
- Series
- Memory - Memory (ICs)
Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P30TFB và PC28F00BP33EFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Alliance Memory
Micron Technology Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | PC28F512P30TFB | PC28F00BP33EFA |
|---|---|---|
| Packaging | LBGA-64(11x13) | - |
| Clock Frequency | 52MHz | 52 MHz |
| Memory Size | 512Mbit | 2Gb (128M x 16) |
| Operating Temperature | -40℃~+85℃ | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Voltage - Supply | 1.7V~2V | 2.7V ~ 3.6V |
| Data Retention - TDR (Year) | 10 Years | - |
| Page Programming Time (Tpp) | 270us | - |
| Program / Erase Cycles | 100,000 cycles | - |
| Standby Supply Current | 70uA | - |
| Part Status | - | Obsolete |
| Memory Type | - | Non-Volatile |
| Memory Format | - | FLASH |
| Technology | - | FLASH - NOR |
| Memory Interface | - | Parallel |
| Write Cycle Time - Word Page | - | 100ns |
| Access Time | - | 100 ns |
| Mounting Type | - | Surface Mount |