PC28F512P33TFA vs PC28F256G18AE

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P33TFA và PC28F256G18AE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F512P33TFA

+BOM

3511 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F256G18AE

+BOM

7938 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả IC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA
Series Axcell™ StrataFlash™
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize - 256Mb (16M x 16)
MemoryInterface - Parallel
ClockFrequency - 133 MHz
WriteCycleTime-WordPage - 96ns
AccessTime - 96 ns
Voltage-Supply - 1.7V ~ 2V
OperatingTemperature - -30°C ~ 85°C (TC)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number PC28F512 -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Organization 32M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 95ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : PC28F512P33TFA PC28F256G18AE

+BOM RFQ