PC28F640J3F75A vs PC28F512P33TFA
Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P33TFA và PC28F640J3F75A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGA
IC FLASH 64MBIT PAR 64EASYBGA
Series
Axcell™
StrataFlash™
Part Status
Obsolete
Obsolete
Base Product Number
PC28F512
PC28F640
DigiKey Programmable
Not Verified
Not Verified
Memory Type
Non-Volatile
Non-Volatile
Memory Format
FLASH
FLASH
Technology
FLASH - NOR
FLASH - NOR
Memory Size
512Mbit
64Mbit
Memory Organization
32M x 16
8M x 8, 4M x 16
Memory Interface
Parallel
Parallel
Clock Frequency
52 MHz
-
Write Cycle Time - Word, Page
95ns
75ns
Voltage - Supply
2.3V ~ 3.6V
2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Packaging
Tray
Tray
Access Time
95 ns
75 ns