PC28F512P33TFA vs PC28F512G18AE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F512P33TFA và PC28F512G18AE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F512P33TFA

+BOM

3511 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F512G18AE

+BOM

8874 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TBGA-64
Mô tả IC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 512MBIT PAR 64EASYBGA
Series Axcell™ StrataFlash™
Part Status Obsolete Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 512Mbit 512Mb (32M x 16)
Memory Interface Parallel Parallel
Clock Frequency 52 MHz 133 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 96ns
Access Time 95 ns 96 ns
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 1.7V ~ 2V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -30°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number PC28F512 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 32M x 16 -
Write Cycle Time - Word, Page 95ns -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : PC28F512P33TFA PC28F512G18AE

+BOM RFQ