PC28F640J3F75B vs PC28F128P30B85A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F128P30B85A và PC28F640J3F75B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F128P30B85A

+BOM

6749 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F640J3F75B

+BOM

4311 PCS | Alliance Memory, Inc.
Gói TBGA-64 TBGA-64
Mô tả IC FLASH 128MBIT PAR 64EASYBGA 64MB 64B BGA
Series StrataFlash™ -
Part Status Obsolete Active
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 128Mb (8M x 16) 64Mb (64Mb (8M x 8, 4M x 16))
Memory Interface Parallel CFI
Clock Frequency 52 MHz -
Write Cycle Time - Word Page 85ns 75ns
Access Time 85 ns 75 ns
Voltage - Supply 1.7V ~ 2V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PC28F128P30B85A PC28F640J3F75B

+BOM RFQ