PC28F640J3F75B vs PC28F256P33BFA

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F640J3F75B và PC28F256P33BFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F640J3F75B

+BOM

4311 PCS | Alliance Memory, Inc.
PC28F256P33BFA

+BOM

7091 PCS | Micron Technology Inc.
Gói TBGA-64 64-TBGA
Mô tả 64MB 64B BGA IC FLASH 256MBIT PAR 64EASYBGA
Supplier - Micron Technology Inc.
Series - Axcell™
ProductStatus Active Obsolete
MemoryType Non-Volatile Non-Volatile
MemoryFormat FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
MemorySize 64Mb (64Mb (8M x 8, 4M x 16)) 256Mb (16M x 16)
MemoryInterface CFI Parallel
ClockFrequency - 52 MHz
WriteCycleTime-WordPage 75ns 95ns
AccessTime 75 ns 95 ns
Voltage-Supply 2.7V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TC)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PC28F640J3F75B PC28F256P33BFA

+BOM RFQ