PC28F640P33BF60A vs PC28F00AM29EWLA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F00AM29EWLA và PC28F640P33BF60A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F00AM29EWLA

+BOM

2359 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F640P33BF60A

+BOM

7539 PCS | Micron Technology Inc.
Gói BGA-64
Mô tả IC FLASH 1GBIT PARALLEL 64FBGA IC FLASH 64MBIT PAR 64EASYBGA
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number PC28F00A -
Digi Key Programmable Verified -
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 1Gbit 64Mb (4M x 16)
Memory Organization 128M x 8, 64M x 16 -
Memory Interface Parallel Parallel
Write Cycle Time - Word, Page 100ns -
Voltage - Supply 2.7V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TC)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray -
Access Time 100 ns 60 ns
Clock Frequency - 52 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 60ns
Mô hình so sánh : PC28F00AM29EWLA PC28F640P33BF60A

+BOM RFQ