PC28F640P33BF60A vs PC28F00AP30TFA

Bảng so sánh chi tiết giữa PC28F00AP30TFA và PC28F640P33BF60A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PC28F00AP30TFA

+BOM

5206 PCS | Micron Technology Inc.
PC28F640P33BF60A

+BOM

7539 PCS | Micron Technology Inc.
Gói BGA-64
Mô tả IC FLASH 1GBIT PAR 64EASYBGA IC FLASH 64MBIT PAR 64EASYBGA
Series Axcell™ -
Part Status Obsolete -
Base Product Number PC28F00A -
DigiKey Programmable Not Verified -
Memory Type Non-Volatile -
Memory Format FLASH -
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 1Gbit -
Memory Organization 64M x 16 -
Memory Interface Parallel -
Clock Frequency 52 MHz -
Write Cycle Time - Word, Page 100ns -
Voltage - Supply 1.7V ~ 2V -
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tray -
Access Time 100 ns -
ProductStatus - Obsolete
MemoryType - Non-Volatile
MemoryFormat - FLASH
MemorySize - 64Mb (4M x 16)
MemoryInterface - Parallel
ClockFrequency - 52 MHz
WriteCycleTime-WordPage - 60ns
AccessTime - 60 ns
Voltage-Supply - 2.3V ~ 3.6V
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TC)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : PC28F00AP30TFA PC28F640P33BF60A

+BOM RFQ