PCA9539RGER vs PCA9534BS3,118

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9539RGER và PCA9534BS3,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PCA9539RGER

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
3521 PCS
Package
VQFN-24
Series
Interface - I-O Expanders
Part B

PCA9534BS3,118

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1600 PCS
Package
HVQFN-16
Series
Interface - I-O Expanders

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PCA9539RGER PCA9534BS3,118
Part Status Active Active
Number of I/O 16 8
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Interrupt Output Yes Yes
Features POR POR
Output Type Push-Pull Push-Pull
Current - Output Source / Sink 10mA, 25mA 10mA, 25mA
Clock Frequency 400 kHz 400 kHz
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V 2.3V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount