PCA9544APW vs PCA9518D,112

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9544APW và PCA9518D,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9544APW

+BOM

3416 PCS | Texas Dụng cụ
PCA9518D,112

+BOM

4767 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT360-1 SOIC-20
Mô tả IC INTERFACE SPECIALIZED 20TSSOP IC INTERFACE SPECIALIZED 20SO
Supplier - NXP USA Inc.
ProductStatus Obsolete Obsolete
Applications Translating Switch Buffer
Interface I²C, SMBus I²C, SMBus
Voltage-Supply 2.3V ~ 5.5V 3V ~ 3.6V
Mô hình so sánh : PCA9544APW PCA9518D,112

+BOM RFQ