PCA9554PWR
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 1583 PCS
- Package
- TSSOP-16
- Series
- Interface - I-O Expanders
Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9554PWR và PCA9561PW,112 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Texas Dụng cụ
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | PCA9554PWR | PCA9561PW,112 |
|---|---|---|
| Supplier | - | NXP USA Inc. |
| Part Status | Not For New Designs | Obsolete |
| Applications | - | Network, Telecom |
| Interface | I²C, SMBus | I²C, SMBus |
| Voltage - Supply | 2.3V ~ 5.5V | 3V ~ 3.6V |
| Number of I/O | 8 | - |
| Interrupt Output | Yes | - |
| Features | POR | - |
| Output Type | Push-Pull | - |
| Current - Output Source / Sink | 10mA, 25mA | - |
| Clock Frequency | 400 kHz | - |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | - |
| Mounting Type | Surface Mount | - |