PCA9615DPJ vs PCA9633DP2,118 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa PCA9615DPJ và PCA9633DP2,118 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PCA9615DPJ

+BOM

2315 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
PCA9633DP2,118

+BOM

4682 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TSSOP-10 TSSOP-10
Mô tả IC REDRIVER I2C 2CH 10TSSOP IC LED DRVR PS PWM 25MA 10TSSOP
Part Status Obsolete Obsolete
Type Buffer, ReDriver Power Switch
Internal Switch(s) - Yes
Number of Outputs - 4
Voltage - Supply (Min) - 2.3V
Voltage - Supply (Max) - 5.5V
Voltage - Output - 5.5V
Current - Output / Channel - 25mA
Dimming - PWM
Applications I²C Backlight
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Input 2-Wire Bus -
Output 2-Wire Bus -
Data Rate (Max) 400kHz -
Number of Channels 2 -
Capacitance - Input 7 pF -
Voltage - Supply 2.3V ~ 5.5V -
Supply Current 16µA -
Mô hình so sánh : PCA9615DPJ PCA9633DP2,118

+BOM RFQ