PIC12F1501-E/SN vs PIC12F1822-E/SN

Bảng so sánh chi tiết giữa PIC12F1822-E/SN và PIC12F1501-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PIC12F1822-E/SN

+BOM

4427 PCS | Công nghệ Microchip
PIC12F1501-E/SN

+BOM

5653 PCS | Công nghệ Microchip
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC MCU 8BIT 3.5KB FLASH 8SOIC IC MCU 8BIT 1.75KB FLASH 8SOIC
Series PIC® XLP™ 12F PIC® 12F
ProductStatus Active Active
CoreProcessor PIC PIC
CoreSize 8-Bit 8-Bit
Speed 32MHz 20MHz
Connectivity I²C, LINbus, SPI, UART/USART -
Peripherals Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 6 5
ProgramMemorySize 3.5KB (2K x 14) 1.75KB (1K x 14)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 256 x 8 -
RAMSize 128 x 8 64 x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.8V ~ 5.5V 2.3V ~ 5.5V
DataConverters A/D 4x10b; D/A 1x5b A/D 4x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PIC12F1822-E/SN PIC12F1501-E/SN

+BOM RFQ