PIC12F1501-E/SN vs PIC12F508T-E/SN
Bảng so sánh chi tiết giữa PIC12F1501-E/SN và PIC12F508T-E/SN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOIC-8
SOIC-8
Mô tả
IC MCU 8BIT 1.75KB FLASH 8SOIC
IC MCU 8BIT 768B FLASH 8SOIC
Supplier
-
Microchip Technology
Series
PIC® 12F
PIC® 12F
ProductStatus
Active
Active
CoreProcessor
PIC
PIC
CoreSize
8-Bit
8-Bit
Speed
20MHz
4MHz
Peripherals
Brown-out Detect/Reset, POR, PWM, WDT
POR, WDT
NumberofI/O
5
5
ProgramMemorySize
1.75KB (1K x 14)
768B (512 x 12)
ProgramMemoryType
FLASH
FLASH
RAMSize
64 x 8
25 x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd)
2.3V ~ 5.5V
2V ~ 5.5V
OscillatorType
Internal
Internal
OperatingTemperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
DataConverters
A/D 4x10b
-