PMA3-63GLN+ vs PMA3-83MP+

Bảng so sánh chi tiết giữa PMA3-83MP+ và PMA3-63GLN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
PMA3-83MP+

+BOM

3092 PCS | Mini-mạch
PMA3-63GLN+

+BOM

5512 PCS | Mini-mạch
Gói VQFN-12 VQFN-12
Mô tả MMIC AMPLIFIER IC RF AMP LTE 1.8GHZ-6GHZ DQ1225
ProductStatus Active Active
Frequency 400MHz ~ 8GHz 1.8GHz ~ 6GHz
P1dB 27.8dBm 15.2dBm
Gain 17.3dB 26.9dB
NoiseFigure 3.3dB 1.1dB
RFType EDGE, LTE, Radar, SATCOM, W-CDMA, WiFi, WLAN LTE, Radar, SATCOM, UMTS, WiFi, WiMAX, WLAN
Voltage-Supply 7.6V ~ 8.4V 5V
Current-Supply 144mA 69mA
TestFrequency 2GHz 1.8GHz
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : PMA3-83MP+ PMA3-63GLN+

+BOM RFQ