PMA3-83MP+ vs PMA3-14LN+

Bảng so sánh chi tiết giữa PMA3-83MP+ và PMA3-14LN+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

PMA3-83MP+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
3092 PCS
Package
VQFN-12
Series
RF Amplifiers
Part B

PMA3-14LN+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
6765 PCS
Package
VQFN-12
Series
RF Amplifiers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification PMA3-83MP+ PMA3-14LN+
Part Status Active Active
Frequency 400MHz ~ 8GHz 50MHz ~ 10GHz
P1d B 27.8dBm 22.9dBm
Gain 17.3dB 21.6dB
Noise Figure 3.3dB 2.1dB
RF Type EDGE, LTE, Radar, SATCOM, W-CDMA, WiFi, WLAN EDGE, LTE, Radar, SATCOM, W-CDMA, WiFi, WLAN
Voltage - Supply 7.6V ~ 8.4V 5.75V ~ 6.25V
Supply Current 144mA 67mA
Test Frequency 2GHz 2GHz
Mounting Type Surface Mount Surface Mount