REF193GSZ vs REF191ES

Bảng so sánh chi tiết giữa REF193GSZ và REF191ES cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF193GSZ

+BOM

4713 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
REF191ES

+BOM

3376 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
Gói SOP-8 SOP-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.33% 8SOIC IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
Series REF19 REF19
ProductStatus Active Obsolete
ReferenceType Series Series
OutputType Fixed Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed) 3V 2.048V
Current-Output 30 mA 30 mA
Tolerance ±0.33% ±0.1%
TemperatureCoefficient 25ppm/°C 5ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz 30µVp-p 20µVp-p
Voltage-Input 3.3V ~ 15V 3V ~ 15V
Current-Supply 45µA 45µA
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : REF193GSZ REF191ES

+BOM RFQ