REF193GSZ vs REF192FS
Bảng so sánh chi tiết giữa REF193GSZ và REF192FS cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOP-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.33% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.2% 8SOIC
Series
REF19
REF19
Part Status
-
Obsolete
Reference Type
-
Series
Output Type
-
Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed)
-
2.5V
Current - Output
-
30 mA
Tolerance
±0.33%
±0.2%
Temperature Coefficient
-
10ppm/°C
Noise - 0.1Hz to 10Hz
-
25µVp-p
Voltage - Input
-
3V ~ 15V
Current - Supply
-
45µA
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
-
Surface Mount
Base Product Number
-
REF192
ProductStatus
Active
-
ReferenceType
Series
-
OutputType
Fixed
-
Voltage-Output(Min/Fixed)
3V
-
Current-Output
30 mA
-
TemperatureCoefficient
25ppm/°C
-
Noise-01Hzto10Hz
30µVp-p
-
Voltage-Input
3.3V ~ 15V
-
Current-Supply
45µA
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-
MountingType
Surface Mount
-