REF2030QDDCRQ1 vs REF2025AIDDCR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa REF2030QDDCRQ1 và REF2025AIDDCR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF2030QDDCRQ1

+BOM

2440 PCS | Texas Dụng cụ
REF2025AIDDCR

+BOM

3919 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-5
Mô tả AUTOMOTIVE LOW-DRIFT, LOW-POWER IC VREF SERIES 0.05% SOT23-5
Part Status Automotive, AEC-Q100 Active
Reference Type Active Series
Output Type Series Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) Fixed 1.24V, 2.5V
Current - Output - 20 mA
Tolerance 20 mA ±0.05%
Temperature Coefficient ±0.05% 8ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 8ppm/°C 12ppmp-p
Voltage - Input - 2.52V ~ 5.5V
Supply Current 2.28V ~ 5.5V 460µA
Operating Temperature - -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type -40°C ~ 125°C Surface Mount
Series Tape & Reel (TR),Cut Tape (CT) -
Voltage - Output (Max) 1.5V, 3V -
Noise - 10 Hzto10k Hz 12ppmp-p -
Current - Cathode 460µA -
Mô hình so sánh : REF2030QDDCRQ1 REF2025AIDDCR

+BOM RFQ