REF2030QDDCRQ1 vs REF2033AIDDCR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa REF2033AIDDCR và REF2030QDDCRQ1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF2033AIDDCR

+BOM

7416 PCS | Texas Dụng cụ
REF2030QDDCRQ1

+BOM

2440 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOT-23-5 SOT-23-5
Mô tả IC VREF SERIES 0.05% SOT23-5 AUTOMOTIVE LOW-DRIFT, LOW-POWER
Part Status Active Automotive, AEC-Q100
Reference Type Series Active
Output Type Fixed Series
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.65V, 3.3V Fixed
Current - Output 20 mA -
Tolerance ±0.05% 20 mA
Temperature Coefficient 8ppm/°C ±0.05%
Noise - 01 Hzto10 Hz 12ppmp-p 8ppm/°C
Voltage - Input 3.32V ~ 5.5V -
Supply Current 460µA 2.28V ~ 5.5V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -40°C ~ 125°C
Series - Tape & Reel (TR),Cut Tape (CT)
Voltage - Output (Max) - 1.5V, 3V
Noise - 10 Hzto10k Hz - 12ppmp-p
Current - Cathode - 460µA
Mô hình so sánh : REF2033AIDDCR REF2030QDDCRQ1

+BOM RFQ