REF5010AIDR vs REF5045IDR
Bảng so sánh chi tiết giữa REF5045IDR và REF5010AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
SOIC-8
Mô tả
IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC
IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
Part Status
Active
-
Base Product Number
REF5045
-
Reference Type
Series
-
Output Type
Fixed
-
Voltage - Output (Min/Fixed)
4.5V
-
Current - Output
10 mA
-
Tolerance
±0.05%
±0.1%
Temperature Coefficient
3ppm/°C
-
Noise - 0.1Hz to 10Hz
13.5µVpp/V
-
Voltage - Input
4.7V ~ 18V
-
Current - Supply
1.2mA
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Packaging
Tape & Reel (TR)
-
ProductStatus
-
Active
ReferenceType
-
Series
OutputType
-
Fixed
Voltage-Output(Min/Fixed)
-
10V
Current-Output
-
10 mA
TemperatureCoefficient
-
8ppm/°C
Noise-01Hzto10Hz
-
3µVp-p
Voltage-Input
-
10.2V ~ 18V
Current-Supply
-
1.2mA
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 125°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount