REF5025AID vs REF5025IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa REF5025IDR và REF5025AID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
REF5025IDR

+BOM

2938 PCS | Texas Dụng cụ
REF5025AID

+BOM

4514 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC VREF SERIES 0.05% 8SOIC IC VREF SERIES 0.1% 8SOIC
Part Status Active Active
Reference Type Series Series
Output Type Fixed Fixed
Voltage - Output (Min/Fixed) 2.5V 2.5V
Current - Output 10 mA 10 mA
Tolerance ±0.05% ±0.1%
Temperature Coefficient 3ppm/°C 8ppm/°C
Noise - 01 Hzto10 Hz 3µVp-p 3µVp-p
Voltage - Input 2.7V ~ 18V 2.7V ~ 18V
Supply Current 1.2mA 1.2mA
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : REF5025IDR REF5025AID

+BOM RFQ