RM46L852CPGET vs RM46L450PGET So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa RM46L852CPGET và RM46L450PGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
RM46L852CPGET

+BOM

5419 PCS | Texas Dụng cụ
RM46L450PGET

+BOM

9416 PCS | Texas Dụng cụ
Gói LQFP-144 LQFP-144
Mô tả IC MCU 16/32BIT 1.25MB 144LQFP IC MCU 16/32BIT 1MB FLSH 144LQFP
Supplier - Texas Instruments
Series Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4, Functional Safety (FuSa) Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4, Functional Safety (FuSa)
Part Status Active Obsolete
Core Processor ARM® Cortex®-R4F ARM® Cortex®-R4F
Core Size 16/32-Bit 16/32-Bit
Speed 220MHz 200MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 64 64
Program Memory Size 1.25MB (1.25M x 8) 1MB (1M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
EEPROM Size 64K x 8 64K x 8
RAM Size 192K x 8 128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.14V ~ 1.32V 1.14V ~ 1.32V
Data Converters A/D 24x12b A/D 24x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : RM46L852CPGET RM46L450PGET

+BOM RFQ