RM46L852CPGET vs RM46L830PGET

Bảng so sánh chi tiết giữa RM46L852CPGET và RM46L830PGET cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
RM46L852CPGET

+BOM

5419 PCS | Texas Dụng cụ
RM46L830PGET

+BOM

9039 PCS | Texas Dụng cụ
Gói LQFP-144 LQFP-144
Mô tả IC MCU 16/32BIT 1.25MB 144LQFP IC MCU 16/32BIT 1.25MB 144LQFP
Supplier - Texas Instruments
Series Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4, Functional Safety (FuSa) Hercules™ RM4 ARM® Cortex®-R4, Functional Safety (FuSa)
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor ARM® Cortex®-R4F ARM® Cortex®-R4F
CoreSize 16/32-Bit 16/32-Bit
Speed 220MHz 200MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB CANbus, EBI/EMI, I²C, LINbus, MibSPI, SCI, SPI, UART/USART, USB
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 64 64
ProgramMemorySize 1.25MB (1.25M x 8) 1.25MB (1.25M x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
EEPROMSize 64K x 8 64K x 8
RAMSize 192K x 8 192K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.14V ~ 1.32V 1.14V ~ 1.32V
DataConverters A/D 24x12b A/D 24x12b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : RM46L852CPGET RM46L830PGET

+BOM RFQ