RT9610BZQW vs RT9614CGQW So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa RT9610BZQW và RT9614CGQW cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
WDFN-8
WDFN-8
Mô tả
IC HV BUCK MOSFET DRVR WDFN-8
IC BUCK MOSFET DRVR WDFN-8S
Part Status
Active
Active
Driven Configuration
High-Side or Low-Side
High-Side or Low-Side
Channel Type
Synchronous
Synchronous
Number of Drivers
2
2
Gate Type
N-Channel MOSFET
N-Channel MOSFET
Voltage - Supply
4.5V ~ 26V
4.5V ~ 13.2V
Input Type
Non-Inverting
Non-Inverting
High Side Voltage - Max(Bootstrap)
6 V
46 V
Rise / Fall Time(Typ)
8ns, 8ns
25ns, 12ns
Operating Temperature
-40°C ~ 85°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Logic Voltage - VILVIH
0.48V, 2V
-
Current - Peak Output(Source Sink)
2A, 2A
-