SCN-2-19+ vs SCN-2-11+

Bảng so sánh chi tiết giữa SCN-2-19+ và SCN-2-11+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SCN-2-19+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
1942 PCS
Package
6-SMD,NoLead
Series
RF Power Dividers-Splitters
Part B

SCN-2-11+

Mini-mạch

Lifecycle
Active
Stock
5228 PCS
Package
6-SMD,NoLead
Series
RF Power Dividers-Splitters

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SCN-2-19+ SCN-2-11+
Part Status Active Active
Insertion Loss 0.5dB 0.5dB
Frequency 1.425 GHz ~ 1.9 GHz 800 MHz ~ 1.175 GHz
Specifications Isolation (Min) 17dB, 18dB Return Loss, 4° Imbalance (Max) Isolation (Min) 15dB, 18dB Return Loss, 3° Imbalance (Max)
Size / Dimension 0.126 L x 0.063 W x 0.042 H (3.20mm x 1.60mm x 1.07mm) 0.126 L x 0.063 W x 0.042 H (3.20mm x 1.60mm x 1.07mm)