SCN-2-19+ vs SCN-2-22+ So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SCN-2-22+ và SCN-2-19+ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SCN-2-22+

+BOM

7689 PCS | Mini-mạch
SCN-2-19+

+BOM

1942 PCS | Mini-mạch
Gói 6-SMD,NoLead 6-SMD,NoLead
Mô tả RF PWR DVDR 1.85GHZ-2.2GHZ 6SMD RF PWR DVDR 1.425GHZ-1.9GHZ 6SMD
Part Status Active Active
Insertion Loss 0.5dB 0.5dB
Frequency 1.85 GHz ~ 2.2 GHz 1.425 GHz ~ 1.9 GHz
Specifications Isolation (Min) 17dB, 19dB Return Loss, 5° Imbalance (Max) Isolation (Min) 17dB, 18dB Return Loss, 4° Imbalance (Max)
Size / Dimension 0.126 L x 0.063 W x 0.042 H (3.20mm x 1.60mm x 1.07mm) 0.126 L x 0.063 W x 0.042 H (3.20mm x 1.60mm x 1.07mm)
Mô hình so sánh : SCN-2-22+ SCN-2-19+

+BOM RFQ