SN74LV4051ADR vs SN74LS595D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74LV4051ADR và SN74LS595D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74LV4051ADR

+BOM

4877 PCS | Texas Dụng cụ
SN74LS595D

+BOM

3118 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC MUX/DEMUX 8X1 16SOIC IC SERIAL-IN SHIFT-REG 16-SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series - 74LS
ProductStatus Active Active
LogicType - Shift Register
OutputType - Tri-State
NumberofElements - 1
NumberofBitsperElement - 8
Function - Serial to Parallel, Serial
Voltage-Supply - 4.75V ~ 5.25V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Multiplexer/DemultiplexerCircuit 8:1 -
NumberofCircuits 1 -
On-StateResistance(Max) 75Ohm -
Channel-to-ChannelMatching(ΔRon) 1.3Ohm -
Voltage-SupplySingle(V+) 2V ~ 5.5V -
SwitchTime(TonToff)(Max) 14ns, 14ns -
-3dbBandwidth 35MHz -
ChannelCapacitance(CS(off)CD(off)) 0.5pF, 23.4pF -
Current-Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Mô hình so sánh : SN74LV4051ADR SN74LS595D

+BOM RFQ