SN74LV4052ADR vs SN74LS629D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa SN74LV4052ADR và SN74LS629D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
SN74LV4052ADR

+BOM

1228 PCS | Texas Dụng cụ
SN74LS629D

+BOM

4460 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-16 SOIC-16
Mô tả IC MULTIPLEXER DUAL 4X1 16SOIC IC OSC DUAL VCO 20MHZ 16-SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
Series - 74LS
Part Status Active Active
Type - VCO (Dual)
Frequency - 20MHz
Voltage - Supply - 4.75V ~ 5.25V
Supply Current - 35 mA
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C
Switch Circuit SP4T -
Multiplexer / Demultiplexer Circuit 4:1 -
Number of Circuits 2 -
On - State Resistance(Max) 75Ohm -
Channel - to - Channel Matching(ΔRon) 700mOhm -
Voltage - Supply, Single (V+) 2V ~ 5.5V -
Switch Time(Ton Toff)(Max) 14ns, 14ns -
-3 dB Bandwidth 50MHz -
Channel Capacitance(CS(off)CD(off)) 0.5pF, 13.1pF -
Current - Leakage(IS(off))(Max) 100nA -
Crosstalk -45dB @ 1MHz -
Mounting Type Surface Mount -
Mô hình so sánh : SN74LV4052ADR SN74LS629D

+BOM RFQ