SPC5534MVM80 vs SPC5515SBMLQ66

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5534MVM80 và SPC5515SBMLQ66 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SPC5534MVM80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2503 PCS
Package
SOT1513-1
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

SPC5515SBMLQ66

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8760 PCS
Package
SOT486-2
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SPC5534MVM80 SPC5515SBMLQ66
Series MPC55xx Qorivva MPC55xx Qorivva
Part Status Not For New Designs Obsolete
Core Processor e200z6 e200z1
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 66MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI CANbus, I²C, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 192 111
Program Memory Size 1MB (1M x 8) 768KB (768K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64K x 8 48K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.35V ~ 1.65V 4.5V ~ 5.25V
Data Converters A/D 34x12b A/D 40x12b
Oscillator Type External Internal
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount