SPC5534MVM80 vs SPC5533MVF80R

Bảng so sánh chi tiết giữa SPC5534MVM80 và SPC5533MVF80R cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

SPC5534MVM80

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2503 PCS
Package
SOT1513-1
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

SPC5533MVF80R

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4853 PCS
Package
SOT1513-1
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification SPC5534MVM80 SPC5533MVF80R
Part Status Not For New Designs Obsolete
Series MPC55xx Qorivva -
Core Processor e200z6 -
Core Size 32-Bit Single-Core -
Speed 80MHz -
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI -
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT -
Number of I/O 192 -
Program Memory Size 1MB (1M x 8) -
Program Memory Type FLASH -
RAM Size 64K x 8 -
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.35V ~ 1.65V -
Data Converters A/D 34x12b -
Oscillator Type External -
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -