STF10NM60N vs STF1060

Bảng so sánh chi tiết giữa STF10NM60N và STF1060 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STF10NM60N

+BOM

5252 PCS | STMicroelectronics
STF1060

+BOM

757 PCS | Giải pháp diode SMC
Gói TO-220F TO-220-2 Full Pack, Isolated Tab
Mô tả MOSFET N-CH 600V 10A TO220FP DIODE SCHOTTKY 60V ITO220AC
Supplier - SMC Diode Solutions
ProductStatus Active Active
DiodeType - Schottky
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) - 60 V
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If - 650 mV @ 10 A
Speed - Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Current-ReverseLeakage@Vr - 850 µA @ 60 V
MountingType Through Hole Through Hole
Series MDmesh™ II -
FETType N-Channel -
Technology MOSFET (Metal Oxide) -
DraintoSourceVoltage(Vdss) 600 V -
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 10A (Tc) -
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V -
RdsOn(Max)@IdVgs 550mOhm @ 4A, 10V -
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA -
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 19 nC @ 10 V -
Vgs(Max) ±25V -
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 540 pF @ 50 V -
PowerDissipation(Max) 25W (Tc) -
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mô hình so sánh : STF10NM60N STF1060

+BOM RFQ