STF10LN80K5 vs STF10NM60N

Bảng so sánh chi tiết giữa STF10LN80K5 và STF10NM60N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

STF10LN80K5

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
1313 PCS
Package
TO-220FP
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Part B

STF10NM60N

STMicroelectronics

Lifecycle
Active
Stock
5252 PCS
Package
TO-220F
Series
Transistors - FETs, MOSFETs - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification STF10LN80K5 STF10NM60N
Series MDmesh™ MDmesh™ II
Part Status Active Active
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
Drain to Source Voltage (Vdss) 800 V 600 V
Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C 8A (Tc) 10A (Tc)
Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) 10V 10V
Rds On(Max) @ Id Vgs 630mOhm @ 4A, 10V 550mOhm @ 4A, 10V
Vgs(th)(Max) @ Id 5V @ 100µA 4V @ 250µA
Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs 15 nC @ 10 V 19 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±30V ±25V
Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds 427 pF @ 100 V 540 pF @ 50 V
Power Dissipation (Max) 25W (Tc) 25W (Tc)
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Through Hole Through Hole