STP80NF12 vs STP80NF70

Bảng so sánh chi tiết giữa STP80NF70 và STP80NF12 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STP80NF70

+BOM

6041 PCS | STMicroelectronics
STP80NF12

+BOM

7528 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220-3 TO-220
Mô tả MOSFET N-CH 68V 98A TO220AB MOSFET N-CH 120V 80A TO220AB
Series STripFET™ II STripFET™ II
ProductStatus Not For New Designs Active
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 68 V 120 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 98A (Tc) 80A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 9.8mOhm @ 40A, 10V 18mOhm @ 40A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 2V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 75 nC @ 10 V 189 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 2550 pF @ 25 V 4300 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 190W (Tc) 300W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : STP80NF70 STP80NF12

+BOM RFQ