STP80NF70 vs STP80NF10

Bảng so sánh chi tiết giữa STP80NF10 và STP80NF70 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STP80NF10

+BOM

2820 PCS | STMicroelectronics
STP80NF70

+BOM

6041 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220 TO-220-3
Mô tả MOSFET N-CH 100V 80A TO220AB MOSFET N-CH 68V 98A TO220AB
Series STripFET™ II STripFET™ II
ProductStatus Active Not For New Designs
FETType N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) MOSFET (Metal Oxide)
DraintoSourceVoltage(Vdss) 100 V 68 V
Current-ContinuousDrain(Id)@25°C 80A (Tc) 98A (Tc)
DriveVoltage(MaxRdsOnMinRdsOn) 10V 10V
RdsOn(Max)@IdVgs 15mOhm @ 40A, 10V 9.8mOhm @ 40A, 10V
Vgs(th)(Max)@Id 4V @ 250µA 4V @ 250µA
GateCharge(Qg)(Max)@Vgs 182 nC @ 10 V 75 nC @ 10 V
Vgs(Max) ±20V ±20V
InputCapacitance(Ciss)(Max)@Vds 5500 pF @ 25 V 2550 pF @ 25 V
PowerDissipation(Max) 300W (Tc) 190W (Tc)
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C (TJ) -55°C ~ 175°C (TJ)
MountingType Through Hole Through Hole
Mô hình so sánh : STP80NF10 STP80NF70

+BOM RFQ