STTH1002CB vs STTH10R04G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1002CB và STTH10R04G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STTH1002CB

+BOM

23844 PCS | STMicroelectronics
STTH10R04G

+BOM

2101 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-252-3 TO-263-3
Mô tả DIODE ARRAY GP 200V 8A DPAK DIODE GEN PURP 400V 10A D2PAK
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
Part Status Active Obsolete
Diode Type Standard Standard
Voltage - DC Reverse (Vr) (Max) 200 V 400 V
Current - Average Rectified(Io) - 10A
Voltage - Forward (Vf) (Max) @ If 1.1 V @ 5 A 1.7 V @ 10 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
Reverse Recovery Time (trr) 25 ns 40 ns
Current - Reverse Leakage @ Vr 5 µA @ 200 V 10 µA @ 400 V
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Diode Configuration 1 Pair Common Cathode -
Current - Average Rectified(Io)(per Diode) 8A -
Operating Temperature - Junction 175°C (Max) -
Mô hình so sánh : STTH1002CB STTH10R04G

+BOM RFQ