STTH1002CB vs STTH1602CFP

Bảng so sánh chi tiết giữa STTH1602CFP và STTH1002CB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
STTH1602CFP

+BOM

9239 PCS | STMicroelectronics
STTH1002CB

+BOM

23844 PCS | STMicroelectronics
Gói TO-220-3 Full Pack TO-252-3, DPak (2 Leads + Tab), SC-63
Mô tả DIODE ARRAY GP 200V 10A TO220FP DIODE ARRAY GP 200V 8A DPAK
Supplier STMicroelectronics STMicroelectronics
ProductStatus Active Active
DiodeConfiguration 1 Pair Common Cathode 1 Pair Common Cathode
DiodeType Standard Standard
Voltage-DCReverse(Vr)(Max) 200 V 200 V
Current-AverageRectified(Io)(perDiode) 10A 8A
Voltage-Forward(Vf)(Max)@If 1.1 V @ 8 A 1.1 V @ 5 A
Speed Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io)
ReverseRecoveryTime(trr) 26 ns 25 ns
Current-ReverseLeakage@Vr 6 µA @ 200 V 5 µA @ 200 V
OperatingTemperature-Junction 175°C (Max) 175°C (Max)
MountingType Through Hole Surface Mount
Mô hình so sánh : STTH1602CFP STTH1002CB

+BOM RFQ