TDA7498ETR vs TDA7491HV13TR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7491HV13TR và TDA7498ETR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TDA7491HV13TR

+BOM

3726 PCS | STMicroelectronics
TDA7498ETR

+BOM

7630 PCS | STMicroelectronics
Gói PowerSSO-36 PowerSSO-36
Mô tả IC AMP D STEREO 20W POWERSSO36 IC AMP D MONO/STER 220W PWRSSO36
Part Status Active Active
Type Class D Class D
Output Type 2-Channel (Stereo) 1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
Max Output Powerx Channels @ Load 20W x 2 @ 8Ohm 220W x 1 @ 3Ohm; 160W x 2 @ 4Ohm
Voltage - Supply 5V ~ 18V 14V ~ 36V
Features Depop, Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Mô hình so sánh : TDA7491HV13TR TDA7498ETR

+BOM RFQ