TDA7498TR vs TDA7492ETR
Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7492ETR và TDA7498TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
FSOP-36
FSOP-36
Mô tả
IC AMP D MONO 50W POWERSSO-36
IC AMP D STEREO 100W POWERSSO36
ProductStatus
Active
Active
Type
Class D
Class D
OutputType
1-Channel (Mono)
2-Channel (Stereo)
MaxOutputPowerxChannels@Load
50W x 1 @ 6Ohm
100W x 2 @ 6Ohm
Voltage-Supply
10V ~ 26V
14V ~ 39V
Features
Depop, Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature
0°C ~ 70°C (TA)
-40°C ~ 85°C (TA)