TDA7498TR vs TDA7492ETR

Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7492ETR và TDA7498TR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TDA7492ETR

+BOM

1733 PCS | STMicroelectronics
TDA7498TR

+BOM

5514 PCS | STMicroelectronics
Gói FSOP-36 FSOP-36
Mô tả IC AMP D MONO 50W POWERSSO-36 IC AMP D STEREO 100W POWERSSO36
ProductStatus Active Active
Type Class D Class D
OutputType 1-Channel (Mono) 2-Channel (Stereo)
MaxOutputPowerxChannels@Load 50W x 1 @ 6Ohm 100W x 2 @ 6Ohm
Voltage-Supply 10V ~ 26V 14V ~ 39V
Features Depop, Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
MountingType Surface Mount Surface Mount
OperatingTemperature 0°C ~ 70°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mô hình so sánh : TDA7492ETR TDA7498TR

+BOM RFQ