TDA7498ETR vs TDA7498TR
Bảng so sánh chi tiết giữa TDA7498TR và TDA7498ETR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
FSOP-36
PowerSSO-36
Mô tả
IC AMP D STEREO 100W POWERSSO36
IC AMP D MONO/STER 220W PWRSSO36
ProductStatus
Active
Active
Type
Class D
Class D
OutputType
2-Channel (Stereo)
1-Channel (Mono) or 2-Channel (Stereo)
MaxOutputPowerxChannels@Load
100W x 2 @ 6Ohm
220W x 1 @ 3Ohm; 160W x 2 @ 4Ohm
Voltage-Supply
14V ~ 39V
14V ~ 36V
Features
Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
Differential Inputs, Mute, Short-Circuit and Thermal Protection, Standby
MountingType
Surface Mount
Surface Mount
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C (TA)
0°C ~ 70°C (TA)