THS4521HD
Texas Dụng cụ
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5870 PCS
- Package
- SOIC-8
- Series
- Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Bảng so sánh chi tiết giữa THS4521HD và THS4501ID cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | THS4521HD | THS4501ID |
|---|---|---|
| Supplier | - | Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments |
| Part Status | Active | Active |
| Amplifier Type | Differential | Differential |
| Number of Circuits | 1 | 1 |
| Output Type | Differential, Rail-to-Rail | Differential |
| Slew Rate | 422.5V/µs | 2800V/µs |
| Gain Bandwidth Product | 81 MHz | 300 MHz |
| -3 dB Bandwidth | 104.3 MHz | 370 MHz |
| Current - Input Bias | 750 nA | 4 µA |
| Voltage - Input Offset | 100 µV | 4 mV |
| Supply Current | 1mA | 23mA |
| Current - Output / Channel | 35 mA | 120 mA |
| Voltage - Supply Span(Min) | 2.5 V | 4.5 V |
| Voltage - Supply Span(Max) | 3.6 V | 15 V |
| Operating Temperature | -55°C ~ 175°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |