THS4521HD vs THS4502CD

Bảng so sánh chi tiết giữa THS4521HD và THS4502CD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
THS4521HD

+BOM

5870 PCS | Texas Dụng cụ
THS4502CD

+BOM

9086 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8 SOIC-8
Mô tả IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC IC OPAMP DIFF 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Rochester Electronics, LLC,Texas Instruments
ProductStatus Active Active
AmplifierType Differential Differential
NumberofCircuits 1 1
OutputType Differential, Rail-to-Rail Differential
SlewRate 422.5V/µs 2800V/µs
GainBandwidthProduct 81 MHz 300 MHz
-3dbBandwidth 104.3 MHz 370 MHz
Current-InputBias 750 nA 4 µA
Voltage-InputOffset 100 µV 1 mV
Current-Supply 1mA 23mA
Voltage-SupplySpan(Min) 2.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 3.6 V 15 V
OperatingTemperature -55°C ~ 175°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Current-Output/Channel 35 mA -
Mô hình so sánh : THS4521HD THS4502CD

+BOM RFQ