TOP245PN vs TOP244PN

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP245PN và TOP244PN cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

TOP245PN

Power Integrations

Lifecycle
Active
Stock
1263 PCS
Package
DIP-8
Series
PMIC - AC DC Converters, Offline Switchers
Part B

TOP244PN

Power Integrations

Lifecycle
Active
Stock
4187 PCS
Package
DIP-8
Series
PMIC - AC DC Converters, Offline Switchers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification TOP245PN TOP244PN
Series TOPSwitch®-GX TOPSwitch®-GX
Part Status Not For New Designs Not For New Designs
Output Isolation Isolated Isolated
Internal Switch(s) Yes Yes
Voltage - Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
Duty Cycle 66.5% 66.5%
Frequency - Switching 66kHz ~ 132kHz 66kHz ~ 132kHz
Power (Watts) 30 W 28 W
Fault Protection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
Control Features Frequency Control Frequency Control
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)