TOP245PN vs TOP242P

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP245PN và TOP242P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP245PN

+BOM

1263 PCS | Power Integrations
TOP242P

+BOM

2298 PCS | Power Integrations
Gói DIP-8 DIP-8
Mô tả IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 8DIP IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 8DIP
Series TOPSwitch®-GX TOPSwitch®-GX
ProductStatus Not For New Designs Obsolete
OutputIsolation Isolated Isolated
InternalSwitch(s) Yes Yes
Voltage-Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
DutyCycle 66.5% 66.5%
Frequency-Switching 66kHz ~ 132kHz 66kHz ~ 132kHz
Power(Watts) 30 W 15 W
FaultProtection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
ControlFeatures Frequency Control Frequency Control
OperatingTemperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP245PN TOP242P

+BOM RFQ