TOP261EN vs TOP261LG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa TOP261EN và TOP261LG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
TOP261EN

+BOM

5003 PCS | Power Integrations
TOP261LG

+BOM

8663 PCS | Power Integrations
Gói SSIP-7 SSIP-7
Mô tả IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7ESIP IC OFFLINE SWITCH FLYBACK 7FESIP
Series TOPSwitch®-HX TOPSwitch®-HX
Part Status Active Obsolete
Output Isolation Isolated Isolated
Internal Switch(s) Yes Yes
Voltage - Breakdown 700V 700V
Topology Flyback Flyback
Duty Cycle 78% 78%
Frequency - Switching 66kHz, 132kHz 66kHz, 132kHz
Power (Watts) 333 W 244 W
Fault Protection Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage Current Limiting, Over Temperature, Over Voltage
Operating Temperature -40°C ~ 150°C (TJ) -40°C ~ 150°C (TJ)
Mô hình so sánh : TOP261EN TOP261LG

+BOM RFQ